Thuật Ngữ Tang Lễ Giải Thích Dễ Hiểu
Khâm liệm khác nhập liệm chỗ nào? Động quan, di quan là gì? Khi nhà có việc, con cháu thường nghe nhiều từ cổ mà không kịp hỏi. Bài viết là cuốn từ điển nhỏ về thuật ngữ tang lễ, xếp theo đúng trình tự diễn ra của một tang sự người Việt — đọc một lần, hiểu trọn nghi lễ.
1. Giai đoạn lâm chung
- Lâm chung / hấp hối: giờ phút cuối đời; con cháu tề tựu bên cạnh, nghe lời trăng trối. Gia đình Phật giáo thường mời ban hộ niệm đến tụng kinh;
- Chính tẩm: tục xưa đưa người sắp mất ra gian giữa nhà — nơi trang trọng nhất — để trút hơi thở cuối;
- Hú hồn (chiêu hồn): tục gọi tên người vừa mất ba lần, mang ý nghĩa níu giữ và xác nhận người đã thực sự ra đi — nay ít nơi còn giữ;
- Phạn hàm: tục đặt gạo, muối (xưa là vàng, ngọc) vào miệng người mất — mong người ra đi no đủ.
2. Chuẩn bị thi hài
- Mộc dục: lễ tắm rửa, vệ sinh thi hài bằng nước thơm — con cháu hoặc người chuyên môn thực hiện với lòng thành kính;
- Khâm liệm: mặc quần áo đẹp, quấn vải liệm (đại liệm, tiểu liệm) cho người mất — "khâm" là chăn, "liệm" là vải bọc;
- Tẩm liệm: cách gọi phổ biến ở miền Nam, gồm cả vệ sinh, xử lý bảo quản và khâm liệm — khâu quyết định thi hài được gìn giữ trang nghiêm suốt tang lễ;
- Nhập liệm / nhập quan: nghi thức đặt thi hài đã liệm vào quan tài (áo quan) vào giờ đã chọn;
- Quan tài / áo quan / linh cữu: cùng chỉ chiếc hòm — "linh cữu" là cách gọi trang trọng khi đã có thi hài bên trong (xem các loại quan tài).
3. Trong những ngày tang lễ
- Phát tang / thành phục: lễ phát khăn tang, áo tang cho con cháu theo thứ bậc — từ lễ này, gia đình chính thức "để tang";
- Cư tang / để tang / chịu tang: thời gian con cháu tưởng nhớ, giữ các kiêng kỵ theo phong tục;
- Đại tang – tiểu tang: mức để tang nặng (cha mẹ, vợ chồng — xưa 3 năm) và nhẹ (ông bà, cô chú, anh em — 3 tháng đến 1 năm);
- Quàn: thời gian linh cữu được đặt tại nhà hoặc nhà tang lễ để thân nhân, khách đến viếng;
- Phúng điếu: lễ vật, tiền, vòng hoa mang đến chia buồn;
- Cáo phó: bản tin báo tang: họ tên, ngày mất, lịch viếng, giờ động quan, nơi an táng;
- Tế lễ / điện tế: các buổi cúng tế trong thời gian quàn — cúng cơm sáng chiều, lễ tế của phường hội, thân tộc.
4. Ngày đưa tang
- Động quan: nghi thức bắt đầu di chuyển quan tài khỏi nơi quàn vào giờ đã định — đội đạo tỳ làm lễ xin phép rồi khiêng linh cữu ra xe;
- Di quan / đưa tang / đưa đám: đoàn đưa linh cữu từ nhà đến nơi an táng hoặc hỏa táng — có lễ hạ huyệt hoặc lễ thiêu ở điểm đến;
- Đạo tỳ (âm công): đội nhân sự chuyên khiêng quan tài, thực hiện nghi thức động quan, hạ huyệt — đội đạo tỳ Công Thọ I được rèn kỹ từng động tác chuẩn mực, trang nghiêm;
- Linh xa / xe tang: xe chở linh cữu; đi kèm là xe chở tang quyến, khách đưa;
- Hạ huyệt: nghi thức đưa quan tài xuống huyệt mộ, con cháu thả nắm đất đầu tiên trước khi lấp mộ — với an táng;
- Trà tỳ: từ nhà Phật chỉ nghi thức hỏa táng — xem tang lễ Phật giáo và thủ tục hỏa táng;
- An táng / mai táng / thổ táng: chôn cất người mất xuống đất; "mai táng" nay dùng rộng cho cả việc lo hậu sự nói chung.
5. Sau tang lễ
- Mở cửa mả (khai mộ): lễ ra thăm mộ 3 ngày sau khi chôn, đắp sửa nấm mộ — phổ biến ở miền Nam;
- Cúng thất: cúng mỗi 7 ngày, đủ 7 lần đến chung thất (49 ngày); tốt khốc là mốc 100 ngày — xem bài cúng 3 ngày, 49 ngày, 100 ngày;
- Tiểu tường / đại tường: giỗ đầu (1 năm) và giỗ hết (2 năm);
- Trừ phục / xả tang / mãn tang: lễ kết thúc thời gian để tang — xem bài giỗ đầu, giỗ hết, mãn tang;
- Cải táng (bốc mộ, sang cát): cất bốc hài cốt sau nhiều năm, an vị vào tiểu quách rồi chôn nơi vĩnh viễn — phong tục miền Bắc;
- Tảo mộ: thăm nom, dọn dẹp mộ phần định kỳ, nhất là tiết Thanh Minh và cuối năm.
Câu hỏi thường gặp
Khâm liệm và nhập quan khác nhau thế nào?
Khâm liệm là vệ sinh, mặc quần áo và quấn vải liệm cho người mất; nhập quan (nhập liệm) là đặt thi hài đã liệm vào quan tài. Hai việc thường diễn ra liền nhau trong cùng một buổi lễ.
Động quan là gì?
Là nghi thức bắt đầu di chuyển quan tài khỏi nơi quàn vào giờ đã chọn để đưa đi an táng hoặc hỏa táng — đội đạo tỳ làm lễ xin phép rồi khiêng linh cữu ra xe tang.
Trà tỳ nghĩa là gì?
Trà tỳ là từ nhà Phật chỉ nghi thức hỏa táng. Lễ trà tỳ trong tang lễ Phật giáo được cử hành với tụng kinh, hộ niệm trước khi đưa quan tài vào lò thiêu.
Cải táng (bốc mộ) là gì?
Là việc cất bốc hài cốt từ mộ ban đầu, vệ sinh, an vị vào tiểu quách rồi chôn lại nơi vĩnh viễn hoặc hỏa táng. Miền Bắc thường cải táng sau 3–5 năm; miền Nam chủ yếu khi di dời mộ do quy hoạch.
Bài viết liên quan
Bạn cần hỗ trợ ngay? Chúng tôi phục vụ 24/24
Khi gia đình bạn bối rối nhất, Công Thọ I sẽ ở bên cạnh bạn — hướng dẫn tận tình từng bước, chu toàn và tiết kiệm nhất.
☎ 0903 618 500 Thông tin liên hệ